Trụ Ngày trong Bát Tự (Tứ Trụ) là gì?
Tìm hiểu về Trụ Ngày trong Bát Tự: cách xác định, vai trò của Thiên Can và Địa Chi ngày, và tầm quan trọng của nó trong luận giải số mệnh.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Tìm hiểu về Trụ Ngày trong Bát Tự: cách xác định, vai trò của Thiên Can và Địa Chi ngày, và tầm quan trọng của nó trong luận giải số mệnh.
Quẻ Lôi Hỏa Phong số 55 trong Kinh Dịch nói về thời thịnh lớn, hanh thông, nên như mặt trời giữa trưa, kèm lời nhắc mặt trời đứng bóng rồi sẽ xế.
Nguyệt phá trong Lục Hào là hào bị chi tháng xung, thường lấy làm điềm suy bại. Bài phân tích khi nào phá mà không phá theo Tăng san bốc dịch và các phái.
Ám động là hào tĩnh vượng gặp ngày xung, nhật phá là hào tĩnh suy gặp ngày xung. Tăng San Bốc Dịch phân biệt hai trường hợp này khi đoán quẻ.
Tìm hiểu về Trụ Giờ trong Bát Tự (Tứ Trụ): vai trò, cách xác định Thiên Can và Địa Chi của giờ sinh, và ý nghĩa của nó trong luận giải số mệnh.
Ngày hoàng đạo hắc đạo xếp cả ngày theo mười hai thần, còn giờ hoàng đạo xếp từng khung hai giờ theo bộ thần ấy. Hai lớp độc lập, đều là quy ước trạch cát.
Nhật Chủ (Nhật Nguyên) là Thiên Can Trụ Ngày trong Bát Tự, đại diện bản thân và là trung tâm luận đoán. Tìm hiểu vai trò, cách dùng và phân biệt với Nhật Can.
Hướng dẫn chọn ngày cuối năm cho tất niên, dọn bàn thờ, trả nợ và khai trương: nguyên tắc chọn ngày, các trường phái, cách áp dụng linh hoạt, tránh mê tín.
Giờ hoàng đạo gồm sáu khung giờ tốt trong ngày theo mười hai Địa Chi, mỗi khung hai tiếng. Nguồn gốc, cách tra cứu và phân biệt với giờ hắc đạo.
Xem ngày tốt xấu hôm nay theo lịch âm dựa trên can chi, trực, sao và giờ hoàng đạo. Bài giải thích nguyên lý, cách tra và giới hạn của việc chọn ngày.
Bài hướng dẫn chi tiết cách chọn ngày giờ tốt cho cưới hỏi và động thổ theo phong tục dân gian Việt Nam, kèm danh sách lễ vật và các bước thực hiện cụ thể.
Quẻ Địa Lôi Phục (quẻ 24) trong Kinh Dịch tượng trưng cho dương khí sơ sinh và sự hồi phục. Quẻ khuyên hành động nhẹ nhàng, kiên trì với chính đạo.
Kiêng kỵ dân gian khi khai trương, kinh doanh gồm chọn ngày giờ, tránh tháng cô hồn và nghi lễ mở hàng, nhưng thành bại vẫn dựa vào sản phẩm và dịch vụ.
Quẻ Sơn Phong Cổ (số 18) trong Kinh Dịch: cấu trúc, ý nghĩa và bài học về sự sửa chữa, chấn hưng sau đổ nát, cùng cách ứng dụng trong đời sống.
Mười hai trực Kiến Trừ Mãn Bình Định Chấp Phá Nguy Thành Thu Khai Bế là hệ thống chọn ngày theo tháng, gốc từ lịch cổ và sách Hiệp kỷ biện phương thư.
Quẻ Thuần Càn, quẻ đầu tiên trong 64 quẻ Kinh Dịch, tượng trưng cho trời và sự khởi nguyên. Sáu hào dương mở ra bài học về cách hành xử của bậc quân tử.
Quẻ Ly tượng mặt trời, quẻ Khảm tượng mặt trăng, hợp thành đạo Nhật Nguyệt trong Kinh Dịch. Bài phân tích tượng quẻ, lời hào và cách hiểu của các phái.
Ngày âm, tháng nhuận và tiết khí là kết quả tính thiên văn kiểm chứng được; còn ngày hoàng đạo, sao tốt xấu là lớp quy ước chọn ngày thêm vào sau đó.
Bốn sách gốc của Lục Hào khác nhau ở vai trò: Hỏa Châu Lâm là lớp quy tắc sớm, Hoàng Kim Sách đúc kết thành phú, Tăng San Bốc Dịch phản biện.
Thấu can là can lộ ra ngoài, thông căn là can có gốc trong địa chi. Hai khái niệm này quyết định can đó có thực lực hay chỉ là cái vỏ rỗng trong lá số.
Khám phá quẻ Lôi Địa Dự (quẻ 16) trong Kinh Dịch: cấu trúc quẻ, ý nghĩa các hào, và những bài học sâu sắc về sự chuẩn bị, khiêm tốn và lãnh đạo.
Khám phá quẻ Sơn Thiên Đại Súc trong Kinh Dịch: ý nghĩa tượng quẻ, lời kinh, sự tích lũy nội lực và ứng dụng thực tiễn trong công việc, cuộc sống.
Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế số 63 là quẻ duy nhất sáu hào đều đắc vị và đều có ứng. Lời quẻ dạy: hanh thông nhỏ, giữ vững thì lợi, đầu tốt cuối loạn.
Khám phá quẻ Thuần Khôn (quẻ 2) trong Kinh Dịch: nguồn gốc, cấu trúc, ý nghĩa triết lý và ứng dụng thực tiễn trong đời sống. Bài viết chuyên sâu, dễ hiểu.
Tam nguyên chia mỗi tiết khí thành ba đoạn năm ngày, mỗi đoạn dùng một cục Kỳ Môn. Bảng số cục 24 tiết theo Hiệp kỷ biện phương thư, kèm siêu thần, tiếp khí.
Khám phá quẻ Địa Sơn Khiêm, một trong những quẻ tốt nhất của Kinh Dịch, qua phân tích cấu trúc, ý nghĩa các hào và những bài học thực tiễn về sự khiêm nhường.
Quẻ Thủy Trạch Tiết số 60 dạy tiết chế có chừng mực: biết đặt giới hạn để việc được bền, còn tiết chế khắc khổ đến mức khổ thân thì không ai giữ lâu.
Quẻ Hỏa Thiên Đại Hữu trong Kinh Dịch: cấu trúc, ý nghĩa triết lý và bài học về sự thịnh vượng, khiêm cường, chia sẻ để giữ phúc khí lâu dài.
Huyền Vũ là một trong sáu lục thú của Lục Hào, an theo can ngày gieo quẻ. Bài nêu bảng an và những chỗ Tăng san bốc dịch nói Huyền Vũ chủ trộm cướp.
Chữ Minh 明 ghép từ Nhật và Nguyệt, mang nghĩa sáng. Bài phân tích cấu tạo chữ theo Thuyết Văn Giải Tự và triết lý âm dương nhật nguyệt trong Kinh Dịch.
Quẻ Thiên Hỏa Đồng Nhân (quẻ 13) trong Kinh Dịch nói về sự tập hợp, hòa đồng và sức mạnh tập thể khi mọi người chung chí hướng.
Nhật Nguyệt là cặp từ Hán Việt chỉ mặt trời và mặt trăng, biểu tượng âm dương, thời gian và vũ trụ trong văn hoá Á Đông. Bài phân tích nghĩa và cách dùng.
Quẻ Trạch Hỏa Cách số 49 bàn về đổi cũ sang mới: quái từ, Tượng từ, sáu hào từ, vị trí sau quẻ Tỉnh và vì sao phải đợi đúng lúc mới được người tin.
Quái khí chia 60 quẻ vào 365 ngày theo phép Mạnh Hỷ và Kinh Phòng, mỗi quẻ chủ sáu ngày bảy phần, bốn quẻ tứ chính chủ bốn mùa và hai chí hai phân.
Sáu cặp địa chi đối nhau trong vòng 12 chi, từ Tý Ngọ đến Tỵ Hợi, và cách Tăng san bốc dịch luận xung là tán hay mở kho tùy dụng thần.
Tìm hiểu chuyên sâu về Kiếp Tài trong Thập Thần Bát Tự: bản chất, cơ chế hoạt động, ý nghĩa trong luận đoán tính cách, tài vận và các mối quan hệ xã hội.
Quẻ Thuần Đoài số 58 trong Kinh Dịch nói về đạo hòa duyệt: vui chân thành thì hanh thông, còn vui để chiều lòng người thì sớm muộn cũng thành lệch lạc.
Khám phá cấu trúc quẻ Trạch Lôi Tùy (số 17), một trong 64 quẻ Kinh Dịch, cùng những bài học sâu sắc về sự thuận theo, lãnh đạo và thích nghi.
Nhật Quang và Nguyệt Quang Bồ Tát là hai vị thị giả hầu hai bên Đức Phật Dược Sư, tượng trưng cho ánh sáng Mặt Trời và Mặt Trăng soi khắp chúng sinh.
Quẻ Trạch Địa Tụy số 45 trong Kinh Dịch bàn về tụ họp: quái từ, Tượng từ, sáu hào từ, vị trí sau quẻ Cấu và bài học giữ cho cuộc tụ họp không tan.
Quẻ Phong Sơn Tiệm số 53 trong Kinh Dịch nói về tiến dần có thứ tự, qua hình ảnh chim hồng bay qua sáu chặng. Bài phân tích quái từ, Tượng từ và sáu hào.
Đối chiếu năm sách gốc của Tử Bình: Uyên Hải Tử Bình, Tam Mệnh Thông Hội, Trích Thiên Tủy, Cùng Thông Bảo Giám và Tử Bình Chân Thuyên khác nhau ở đâu.
Quẻ Thuần Tốn số 57 trong Kinh Dịch: tượng gió chồng gió, quái từ, Tượng từ và sáu hào từ kèm lời giải. Vì sao Thuần Tốn đứng sau quẻ Lữ số 56.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.