Tra tuổi theo năm sinh
2006 là tuổi gì?
Người sinh năm 2006 tuổi Bính Tuất (con Chó), nạp âm Ốc Thượng Thổ. Năm Bính Tuất bắt đầu từ Tết 29/01/2006 và kết thúc 16/02/2007.
Lịch pháp và thiên văn Can chi, nạp âm, ngày Tết và tuổi là phép tính; cung phi và tuổi hợp là quy ước thuật số.
| Can chi | Bính Tuất |
|---|---|
| Con giáp | Chó (Tuất) |
| Nạp âm | Ốc Thượng Thổ, hành Thổ |
| Năm âm lịch, tính theo dương lịch | 29/01/2006 - 16/02/2007 |
| Cung phi nam | Chấn, Đông tứ mệnh |
| Cung phi nữ | Chấn, Đông tứ mệnh |
| Tuổi năm 2026 | 20 tuổi, tuổi mụ 21 |
Sinh tháng 1, tháng 2 năm 2006 thì tuổi gì?
Tuổi tính theo năm âm lịch, đổi vào ngày Tết chứ không vào ngày 1 tháng 1. Người sinh từ 01/01/2006 tới 28/01/2006 vẫn thuộc năm Ất Dậu (2005); người sinh từ 01/01/2007 tới 16/02/2007 vẫn thuộc năm Bính Tuất. Đổi ngày sinh sang âm lịch.
Năm 2026 người sinh năm 2006 bao nhiêu tuổi?
Người sinh năm dương lịch 2006 tròn 20 tuổi khi qua sinh nhật năm 2026. Tuổi mụ của tuổi Bính Tuất năm 2026 là 21: tuổi mụ tính một tuổi lúc sinh và thêm một tuổi mỗi lần qua Tết.
Cung phi của người sinh năm 2006 là gì?
Theo Bát Trạch, nam sinh năm Bính Tuất cung Chấn (Đông tứ mệnh), nữ cung Chấn (Đông tứ mệnh). Cung phi tính từ năm âm lịch và giới tính, dùng để chọn hướng nhà. Xem tám hướng theo cung phi.
Tuổi Bính Tuất 2006 hợp tuổi nào, kỵ tuổi nào?
Theo bảng dân gian, tuổi Tuất tam hợp Dần, Ngọ, lục hợp Mão; xung Thìn, hại Dậu.
| Quan hệ | Hợp hay kỵ | Tuổi | Năm sinh |
|---|---|---|---|
| Tam Hợp | Hợp | Dần | 1950, 1962, 1974, 1986, 1998, 2010, 2022 |
| Tam Hợp | Hợp | Ngọ | 1942, 1954, 1966, 1978, 1990, 2002, 2014, 2026 |
| Lục Hợp | Hợp | Mão | 1951, 1963, 1975, 1987, 1999, 2011, 2023 |
| Tứ Hành Xung (xung trực diện) | Kỵ | Thìn | 1940, 1952, 1964, 1976, 1988, 2000, 2012, 2024 |
| Tứ Hành Xung | Kỵ | Sửu | 1949, 1961, 1973, 1985, 1997, 2009, 2021 |
| Tứ Hành Xung | Kỵ | Mùi | 1943, 1955, 1967, 1979, 1991, 2003, 2015 |
| Lục Hại | Kỵ | Dậu | 1945, 1957, 1969, 1981, 1993, 2005, 2017 |
Bảng Tam Hợp / Tứ Hành Xung / Lục Hại là quy ước dân gian phổ biến, không phải phép tính duy nhất. Một số trường phái còn xét thêm Thiên Can và ngũ hành nạp âm trước khi kết luận hợp hay khắc.