Thiên Khốc và Thiên Hư an theo chi năm ra sao, nghĩa gì, và khi nào sách lại coi là tốt?
Thiên Khốc đếm nghịch, Thiên Hư đếm thuận từ cung Ngọ khởi năm Tý, nên hai sao đối xứng qua trục Tý Ngọ và Thiên Hư luôn cùng cung với Tuế Phá.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Thiên Khốc đếm nghịch, Thiên Hư đếm thuận từ cung Ngọ khởi năm Tý, nên hai sao đối xứng qua trục Tý Ngọ và Thiên Hư luôn cùng cung với Tuế Phá.
Huyền Vũ là một trong sáu lục thú của Lục Hào, an theo can ngày gieo quẻ. Bài nêu bảng an và những chỗ Tăng san bốc dịch nói Huyền Vũ chủ trộm cướp.
Hà Lạc lý số là phép lập quẻ từ can chi năm tháng ngày giờ sinh, đi qua số Hà Đồ Lạc Thư rồi chuyển thành quẻ Dịch để luận mệnh vận con người.
Quẻ Sơn Hỏa Bí (quẻ 22) trong Kinh Dịch nói về vẻ đẹp hình thức, sự trang sức và văn hóa bề ngoài, kèm ứng dụng trong cuộc sống, công việc, giao tiếp.
Hà Đồ sắp số sinh thành theo phương và hành, Lạc Thư là ô vuông 3x3 tổng mọi hàng cột chéo đều bằng 15. Hai đồ nối vào bát quái, ngũ hành và cửu tinh.
Hồi đầu sinh, hồi đầu khắc cùng hóa không, hóa mộ, hóa tuyệt là quy tắc đọc hào động biến trong Lục Hào, giải thích cơ chế và ứng dụng theo Tăng san bốc dịch.
Bốn sách gốc của Lục Hào khác nhau ở vai trò: Hỏa Châu Lâm là lớp quy tắc sớm, Hoàng Kim Sách đúc kết thành phú, Tăng San Bốc Dịch phản biện.
Mo Mường, di sản văn hóa phi vật thể của người Mường, gắn với sử thi "Đẻ đất đẻ nước", bách khoa thư dân gian về lịch sử, tín ngưỡng và triết lý sống.
Đại Việt sử ký toàn thư mở đầu bằng kỷ Hồng Bàng, chép Kinh Dương Vương tên Lộc Tục, nước Xích Quỷ. Bài đối chiếu bản Hán văn với bản dịch và sử liệu đời sau.
Mỵ Châu, Trọng Thủy là truyện ghi trong Đại Việt sử ký toàn thư, Việt Nam sử lược. Bài phân tích nguồn gốc, cốt truyện và lời bàn của sử gia xưa về nhân vật.
Truyện Lạc Long Quân và Âu Cơ, bọc trăm trứng trong Đại Việt sử ký toàn thư và Đại Nam quốc sử diễn ca được sử cũ chép ra sao, đâu là thần thoại.
Hào Quan Quỷ là hào có hành khắc hành cung, mang hai mặt Quan và Quỷ. Cách đọc hào này tùy câu hỏi, tùy vượng suy và tùy vai trò Tử Tôn.
Kinh Dịch vốn là sách bói thời Chu, được kinh điển hoá năm 135 TCN, rồi nhà Tống đọc lại theo hai hướng tượng số và nghĩa lý, từ đó lan sang Việt Nam.
Quẻ Sơn Thủy Mông (quẻ số 4) trong Kinh Dịch bàn về sự mông muội, giai đoạn cần khai sáng và nuôi dưỡng, cùng lời khuyên khiêm tốn học hỏi và kiên trì.
Khám phá quẻ Thủy Địa Tỷ (quẻ Tỷ) trong Kinh Dịch: nguồn gốc, cấu trúc, ý nghĩa tượng trưng, lời kinh và ứng dụng trong đời sống, công việc, tình cảm.
Sáu cặp địa chi đối nhau trong vòng 12 chi, từ Tý Ngọ đến Tỵ Hợi, và cách Tăng san bốc dịch luận xung là tán hay mở kho tùy dụng thần.
Quẻ Trạch Địa Tụy số 45 trong Kinh Dịch bàn về tụ họp: quái từ, Tượng từ, sáu hào từ, vị trí sau quẻ Cấu và bài học giữ cho cuộc tụ họp không tan.
Lục thú như Thanh Long, Chu Tước, Câu Trần chỉ tô sắc thái cho hào đã xét vượng suy, không tự quyết cát hung. Vì sao chúng không định đoạt được kết cục?
Chu Tước thuộc sáu lục thú của Lục Hào, an theo can ngày, chủ về văn thư, khẩu thiệt, thị phi. Bài phân tích cách an và cách luận theo Tăng San Bốc Dịch.
Thấu can là can lộ ra ngoài, thông căn là can có gốc trong địa chi. Hai khái niệm này quyết định can đó có thực lực hay chỉ là cái vỏ rỗng trong lá số.
Táng thư định nghĩa nghìn thước là thế, trăm thước là hình: thế là đà núi chạy xa, hình là khối đất kết gần huyệt. Thế tới hình dừng thì khí tụ.
Hào Phụ Mẫu là hào có hành sinh ra hành cung quẻ, tượng trưng cha mẹ, giấy tờ, nhà cửa, tin tức và là kỵ thần của Tử Tôn.
Phép xét biến của Chu Hy trong Dịch học khải mông chỉ rõ đọc lời nào khi quẻ có một tới sáu hào động, kèm bảng tra và đối chiếu với các phái khác.
Ám động là hào tĩnh vượng gặp ngày xung, nhật phá là hào tĩnh suy gặp ngày xung. Tăng San Bốc Dịch phân biệt hai trường hợp này khi đoán quẻ.
Hào Thê Tài trong Lục Hào là hào có hành bị hành cung khắc, tượng trưng tiền của, vật dụng, giá cả, người làm công và là dụng thần của vợ khi người nam hỏi.
Khám phá quẻ Thuần Khôn (quẻ 2) trong Kinh Dịch: nguồn gốc, cấu trúc, ý nghĩa triết lý và ứng dụng thực tiễn trong đời sống. Bài viết chuyên sâu, dễ hiểu.
Câu Trần thuộc Thổ trong sáu lục thú của Lục Hào, an theo can ngày gieo quẻ. Bài giải thích cách an, bảng tra và cách luận đoán theo Tăng San Bốc Dịch.
Hào Huynh Đệ trong Lục Hào là hào cùng hành với cung quẻ, tượng anh em, bạn bè, đối thủ. Bài phân tích khi nào nó là dụng thần, khi nào là kỵ thần cầu tài.
Lục thân trong quẻ Lục Hào tính từ quan hệ sinh khắc giữa hào và cung quẻ, lục thú khởi theo can ngày gieo và chỉ tô sắc thái chứ không quyết định cát hung.
Sử cũ chép Triệu Quang Phục rút vào đầm Dạ Trạch, ngày ẩn đêm ra đánh quân Lương, được gọi là Dạ Trạch Vương, sau xưng Triệu Việt Vương.
Mười tám đời vua Hùng và nước Văn Lang được sử cũ chép thế nào, phần nào là truyền thuyết? Bài phân tích nguồn sử, mười lăm bộ và tín ngưỡng thờ Hùng Vương.
Khâm Thiên Tứ Hóa là phái Tử Vi lấy Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ làm trục luận giải, dùng can của từng cung để phi hóa, khác Tam Hợp ở cách tiếp cận động.
Đinh Bộ Lĩnh dẹp loạn mười hai sứ quân, thống nhất đất nước và lập nước Đại Cồ Việt năm 968, lập lại chính quyền trung ương sau hơn hai mươi năm cát cứ.
Quẻ Thuần Càn, quẻ đầu tiên trong 64 quẻ Kinh Dịch, tượng trưng cho trời và sự khởi nguyên. Sáu hào dương mở ra bài học về cách hành xử của bậc quân tử.
Thiên Thương an ở cung Nô Bộc, Thiên Sứ ở cung Tật Ách. Cách an, ngũ hành và cách bốn sách Tử Vi Việt Nam luận hai sao này khi xem hạn.
An Dương Vương, nước Âu Lạc và thành Cổ Loa qua sử liệu và truyền thuyết nỏ thần. Phân tích nguồn gốc nhà Thục, niên đại, di tích và giá trị lịch sử.
Hóa Kỵ trong Tử Vi phi tinh theo sách Từ Tăng Sinh: Kỵ nhập, Kỵ xung, Lộc Kỵ đồng cung luận là song Kỵ, trùng điệp Kỵ giữa lá số gốc và đại hạn.
Thiếu Dương là sao thứ hai của vòng Thái Tuế, an ở cung kế Thái Tuế theo chiều thuận. Cách an, hành và ý nghĩa theo bốn sách Tử Vi Việt Nam.
Lý Bí (Lý Bôn) phất cờ khởi nghĩa chống nhà Lương, đánh đuổi quân đô hộ rồi lên ngôi năm 544, lập nước Vạn Xuân, mở đầu thời Tiền Lý.
Kinh Phòng là học giả Dịch học đời Tây Hán, người hệ thống hóa bát cung, nạp giáp, thế ứng và phi phục, đặt nền cho thuật Lục Hào về sau.
Phi Liêm là sao thứ bảy của vòng Bác Sỹ trong tử vi, chủ về cô độc và thị phi. Bài phân tích cách an, ý nghĩa và cách luận giải sao này.
Hướng dẫn an 14 chính tinh Tử Vi theo cục và ngày sinh: xác định cung Tử Vi, an chòm Tử Vi đi nghịch và chòm Thiên Phủ đi thuận theo lời quyết cổ.
Táng Thư viết khí gặp gió thì tan, gặp nước thì dừng, nên gọi là phong thủy; được nước là trên hết, tàng phong đứng sau. Bài đối chiếu nguyên văn chữ Hán.
Giáp cung là hai cung kề hai bên một cung, tạo thế Kình Đà giáp Lộc Tồn, Tả Hữu giáp Mệnh, Không Kiếp giáp Kỵ. Bài giải thích cách an sao và cách luận.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.